| 1 |
An Giang |
51002 |
THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu |
| 2 |
An Giang |
51008 |
THPT Chuyên Thủ Khoa Nghĩa |
| 3 |
An Giang |
51013 |
THPT Tân Châu |
| 4 |
An Giang |
51016 |
THPT Chu Văn An |
| 5 |
An Giang |
51067 |
THPT Nguyễn Quang Diêu |
| 6 |
An Giang |
51103 |
THPT Nguyễn Sinh Sắc |
| 7 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
52004 |
THPT Chuyên Lê Quý Đôn |
| 8 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
52005 |
THPT Nguyễn Huệ |
| 9 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52001 |
THPT Vũng Tàu |
| 10 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52002 |
THPT Trần Nguyên Hãn |
| 11 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52003 |
THPT Đinh Tiên Hoàng |
| 12 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52009 |
THPT Châu Thành |
| 13 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52010 |
THPT Bà Rịa |
| 14 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52011 |
THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 15 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52013 |
THPT Xuyên Mộc |
| 16 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52021 |
THPT Trần Văn Quan |
| 17 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52024 |
THPT Minh Đạm |
| 18 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52025 |
THPT Võ Thị Sáu |
| 19 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52029 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 20 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52043 |
THPT Phú Mỹ |
| 21 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52049 |
THPT Nguyễn Khuyến |
| 22 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
52215 |
THPT Hòa Bình |
| 23 |
Bạc Liêu |
60009 |
THPT Chuyên Bạc Liêu |
| 24 |
Bạc Liêu |
60054 |
THPT Giá Rai |
| 25 |
Bến Tre |
56002 |
THPT Nguyễn Đình Chiểu |
| 26 |
Bến Tre |
56006 |
THPT Trần Văn Ơn |
| 27 |
Bến Tre |
56008 |
THPT Trương Vĩnh Ký |
| 28 |
Bến Tre |
56009 |
THPT Diệp Minh Châu |
| 29 |
Bến Tre |
56014 |
THPT Phan Văn Trị |
| 30 |
Bến Tre |
56016 |
THPT Chê-Ghêvara |
| 31 |
Bến Tre |
56020 |
THPT Phan Thanh Giản |
| 32 |
Bến Tre |
56025 |
THPT Lê Quí Đôn |
| 33 |
Bến Tre |
56030 |
THPT Chuyên Bến Tre |
| 34 |
Bến Tre |
56044 |
THPT Đoàn Thị Điểm |
| 35 |
Bến Tre |
56063 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 36 |
Bến Tre |
56066 |
THPT Lạc Long Quân |
| 37 |
Bến Tre |
56076 |
THPT Phan Liêm |
| 38 |
Bình Định |
37001 |
Quốc Học Quy Nhơn |
| 39 |
Bình Định |
37003 |
THPT Chuyên Lê Quý Đôn |
| 40 |
Bình Định |
37004 |
THPT Hùng Vương |
| 41 |
Bình Định |
37006 |
THPT Trần Cao Vân |
| 42 |
Bình Định |
37010 |
THPT Số 1 Tuy Phước |
| 43 |
Bình Định |
37011 |
THPT Số 2 Tuy Phước |
| 44 |
Bình Định |
37012 |
THPT Nguyễn Diêu |
| 45 |
Bình Định |
37015 |
THPT Số 1 An Nhơn |
| 46 |
Bình Định |
37016 |
THPT Số 2 An Nhơn |
| 47 |
Bình Định |
37017 |
THPT Số 3 An Nhơn |
| 48 |
Bình Định |
37018 |
THPT Hòa Bình |
| 49 |
Bình Định |
37022 |
THPT Tây Sơn |
| 50 |
Bình Định |
37026 |
THPT Số 1 Phù Cát |
| 51 |
Bình Định |
37031 |
THPT Số 1 Phù Mỹ |
| 52 |
Bình Định |
37065 |
THPT Số 3 Tuy Phước |
| 53 |
Bình Định |
37082 |
THPT Số 2 Phù Cát |
| 54 |
Bình Định |
37086 |
THPT Nguyễn Trân |
| 55 |
Bình Định |
37091 |
THPT Chuyên Chu Văn An |
| 56 |
Bình Định |
37094 |
THPT Số 3 Phù Cát |
| 57 |
Bình Dương |
44002 |
THPT Chuyên Hùng Vương |
| 58 |
Bình Dương |
44020 |
THPT Trịnh Hoài Đức |
| 59 |
Bình Dương |
44024 |
THPT Dĩ An |
| 60 |
Bình Phước |
43042 |
THPT chuyên Bình Long |
| 61 |
Bình Phước |
43048 |
THPT chuyên Quang Trung |
| 62 |
Bình Phước |
43050 |
THPT Hùng Vương |
| 63 |
Bình Thuận |
47001 |
THPT Phan Bội Châu |
| 64 |
Bình Thuận |
47002 |
THPT Tuy phong |
| 65 |
Bình Thuận |
47004 |
THPT Hàm Thuận Bắc |
| 66 |
Bình Thuận |
47006 |
THPT Lý Thường Kiệt |
| 67 |
Bình Thuận |
47008 |
THPT Tánh Linh |
| 68 |
Bình Thuận |
47009 |
THPT Hòa Đa |
| 69 |
Bình Thuận |
47012 |
THPT Phan Chu Trinh |
| 70 |
Bình Thuận |
47013 |
THPT Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 71 |
Bình Thuận |
47053 |
THPT Đức Tân |
| 72 |
Bình Thuận |
47055 |
THPT Đức Linh |
| 73 |
Bình Thuận |
47056 |
THPT Hùng Vương |
| 74 |
Bình Thuận |
47057 |
THPT Quang Trung |
| 75 |
Bình Thuận |
47059 |
THPT Nguyễn Văn Trỗi |
| 76 |
Đắk Lắk |
40003 |
THPT Chu Văn An |
| 77 |
Đắk Lắk |
40011 |
THPT Cư M'Gar |
| 78 |
Đắk Lắk |
40038 |
THPT Lê Hữu Trác |
| 79 |
Đắk Lắk |
40040 |
THPT Lê Quý Đôn |
| 80 |
Đắk Lắk |
40059 |
THPT Thực hành Cao Nguyên |
| 81 |
Đắk Lắk |
40060 |
THPT Nguyễn Huệ |
| 82 |
Đắk Lắk |
40074 |
THCS&THPT Đông Du |
| 83 |
Đắk Lắk |
40095 |
THPT Chuyên Nguyễn Du |
| 84 |
Đăk Nông |
63007 |
THPT Trần Hưng Đạo |
| 85 |
Đăk Nông |
63037 |
THPT Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 86 |
Đồng Nai |
48001 |
THPT Chuyên Lương Thế Vinh |
| 87 |
Đồng Nai |
48003 |
THPT Ngô Quyền |
| 88 |
Đồng Nai |
48006 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 89 |
Đồng Nai |
48007 |
THPT Lê Hồng Phong |
| 90 |
Đồng Nai |
48011 |
THPT Thống Nhất A |
| 91 |
Đồng Nai |
48027 |
THPT Nhơn Trạch |
| 92 |
Đồng Nai |
48035 |
THPT Vĩnh Cửu |
| 93 |
Đồng Nai |
48038 |
THCS-THPT Ngọc Lâm |
| 94 |
Đồng Nai |
48040 |
THPT Tam Phước |
| 95 |
Đồng Nai |
48043 |
THPT Nguyễn Hữu Cảnh |
| 96 |
Đồng Nai |
48044 |
THPT Lê Quý Đôn |
| 97 |
Đồng Nai |
48047 |
THPT Bùi Thị Xuân |
| 98 |
Đồng Nai |
48048 |
THPT Phước Thiền |
| 99 |
Đồng Nai |
48053 |
THPT Trấn Biên |
| 100 |
Đồng Nai |
48121 |
THPT Xuân Lộc |
| 101 |
Đồng Nai |
48133 |
THPT Đoàn Kết |
| 102 |
Đồng Tháp |
50005 |
THPT Lai Vung 1 |
| 103 |
Đồng Tháp |
50014 |
THPT TP. Sa Đéc |
| 104 |
Đồng Tháp |
50016 |
THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu |
| 105 |
Đồng Tháp |
50023 |
THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu |
| 106 |
Đồng Tháp |
50025 |
THPT Cao Lãnh 2 |
| 107 |
Đồng Tháp |
50034 |
THPT Tam Nông |
| 108 |
Đồng Tháp |
50045 |
THPT Tân Hồng |
| 109 |
Đồng Tháp |
50047 |
THCS&THPT Tân Thành |
| 110 |
Đồng Tháp |
50101 |
THCS&THPT Giồng Thị Đam |
| 111 |
Gia Lai |
38009 |
THPT TRẦN HƯNG ĐẠO |
| 112 |
Gia Lai |
38045 |
THCS&THPT Y Đôn |
| 113 |
Gia Lai |
38101 |
THPT Pleiku |
| 114 |
Gia Lai |
38102 |
THPT Phan Bội Châu |
| 115 |
Gia Lai |
38105 |
THPT chuyên Hùng Vương |
| 116 |
Gia Lai |
38111 |
THPT QUANG TRUNG |
| 117 |
Gia Lai |
38131 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 118 |
Khánh Hoà |
41012 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 119 |
Khánh Hoà |
41015 |
THPT Lý Tự Trọng |
| 120 |
Khánh Hoà |
41028 |
THPT Trần Hưng Đạo |
| 121 |
Khánh Hoà |
41029 |
THPT Trần Bình Trọng |
| 122 |
Khánh Hoà |
41030 |
THPT Phan Bội Châu |
| 123 |
Khánh Hoà |
41041 |
THPT Ngô Gia Tự |
| 124 |
Khánh Hoà |
41069 |
THPT Tô Văn Ơn |
| 125 |
Kiên Giang |
54002 |
THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt |
| 126 |
Lâm Đồng |
42021 |
THPT Di Linh |
| 127 |
Lâm Đồng |
42160 |
THPT thị trấn Đạm Ri |
| 128 |
Lâm Đồng |
42167 |
THPT Trần Phú |
| 129 |
Lâm Đồng |
42178 |
THPT Bảo Lộc |
| 130 |
Lâm Đồng |
42188 |
THPT Tân Hà - Lâm Hà |
| 131 |
Lâm Đồng |
42201 |
THPT Lê Hồng Phong - Di Linh |
| 132 |
Long An |
49001 |
THPT Lê Quý Đôn |
| 133 |
Long An |
49002 |
THPT Tân An |
| 134 |
Long An |
49004 |
THPT Tân Trụ |
| 135 |
Long An |
49006 |
THPT Nguyễn Hữu Thọ |
| 136 |
Long An |
49007 |
THPT Cần Đước |
| 137 |
Long An |
49008 |
THPT Rạch Kiến |
| 138 |
Long An |
49010 |
THPT Cần Giuộc |
| 139 |
Long An |
49020 |
THPT Nguyễn Trung Trực |
| 140 |
Long An |
49059 |
THCS&THPT Lương Hòa |
| 141 |
Long An |
49100 |
THPT Nguyễn Trung Trực - Bến Lức |
| 142 |
Long An |
49105 |
THPT Chuyên Trần Văn Giàu |
| 143 |
Ninh Thuận |
45001 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 144 |
Ninh Thuận |
45004 |
THPT An Phước |
| 145 |
Ninh Thuận |
45017 |
THPT chuyên Lê Quý Đôn |
| 146 |
Ninh Thuận |
45022 |
THPT Phan Bội Châu |
| 147 |
Phú Yên |
39008 |
THPT Lê Hồng Phong |
| 148 |
Phú Yên |
39013 |
THPT Phan Chu Trinh |
| 149 |
Phú Yên |
39014 |
THPT Lê Lợi |
| 150 |
Phú Yên |
39029 |
THPT Trần Suyền |
| 151 |
Phú Yên |
39038 |
THPT Tôn Đức Thắng |
| 152 |
Phú Yên |
39067 |
THPT Nguyễn Huệ |
| 153 |
Phú Yên |
39070 |
THPT Chuyên Lương Văn Chánh |
| 154 |
Phú Yên |
39071 |
THPT Ngô Gia Tự |
| 155 |
Phú Yên |
39077 |
THPT Phan Đình Phùng |
| 156 |
Phú Yên |
39081 |
THPT Lê Trung Kiên |
| 157 |
Phú Yên |
39084 |
THPT Lê Thành Phương |
| 158 |
Phú Yên |
39085 |
THPT Trần Phú |
| 159 |
Phú Yên |
39088 |
THPT Trần Quốc Tuấn |
| 160 |
Quảng Ngãi |
35003 |
THPT Bình Sơn |
| 161 |
Quảng Ngãi |
35008 |
THPT Võ Nguyên Giáp |
| 162 |
Quảng Ngãi |
35011 |
THPT Trần Quốc Tuấn |
| 163 |
Quảng Ngãi |
35013 |
THPT chuyên Lê Khiết |
| 164 |
Quảng Ngãi |
35019 |
THPT Số 1 Tư Nghĩa |
| 165 |
Quảng Ngãi |
35024 |
THPT Số 1 Nghĩa Hành |
| 166 |
Quảng Ngãi |
35028 |
THPT số 2 Mộ Đức |
| 167 |
Quảng Ngãi |
35029 |
THPT Phạm Văn Đồng |
| 168 |
Quảng Ngãi |
35031 |
THPT Trần Quang Diệu |
| 169 |
Quảng Ngãi |
35070 |
THPT Số 1 Đức Phổ |
| 170 |
Sóc Trăng |
59003 |
THPT Chuyên Nguyễn Thị Minh Khai |
| 171 |
Tây Ninh |
46003 |
THPT chuyên Hoàng Lê Kha |
| 172 |
Tây Ninh |
46005 |
THPT Tây Ninh |
| 173 |
Tây Ninh |
46058 |
THPT Lý Thường Kiệt |
| 174 |
Tây Ninh |
46062 |
THPT Nguyễn Trãi |
| 175 |
Tiền Giang |
53011 |
THPT Vĩnh Kim |
| 176 |
Tiền Giang |
53015 |
THPT Nguyễn Đình Chiểu |
| 177 |
Tiền Giang |
53016 |
THPT Chuyên Tiền Giang |
| 178 |
Tiền Giang |
53019 |
THPT Chợ Gạo |
| 179 |
Tiền Giang |
53025 |
THPT Trương Định |
| 180 |
Tiền Giang |
53028 |
THPT Gò Công Đông |
| 181 |
TP. Hồ Chí Minh |
02001 |
THPT Trưng Vương |
| 182 |
TP. Hồ Chí Minh |
02025 |
THPT Nguyễn Tất Thành |
| 183 |
TP. Hồ Chí Minh |
02036 |
THPT Nguyễn Huệ |
| 184 |
TP. Hồ Chí Minh |
02037 |
THPT Phước Long |
| 185 |
Tp. Hồ Chí Minh |
02048 |
THPT Võ Trường Toản |
| 186 |
TP. Hồ Chí Minh |
02053 |
THPT Nguyễn Công Trứ |
| 187 |
Tp. Hồ Chí Minh |
02054 |
THPT Trần Hưng Đạo |
| 188 |
TP. Hồ Chí Minh |
02055 |
THPT Nguyễn Thượng Hiền |
| 189 |
TP. Hồ Chí Minh |
02056 |
THPT Nguyễn Thái Bình |
| 190 |
TP. Hồ Chí Minh |
02060 |
THPT Trần Phú |
| 191 |
TP. Hồ Chí Minh |
02063 |
THPT Võ Thị Sáu |
| 192 |
Tp. Hồ Chí Minh |
02068 |
THPT Phú Nhuận |
| 193 |
Tp. Hồ Chí Minh |
02070 |
THPT Nguyễn Hữu Huân |
| 194 |
TP. Hồ Chí Minh |
02071 |
THPT Hiệp Bình |
| 195 |
Tp. Hồ Chí Minh |
02072 |
THPT Thủ Đức |
| 196 |
TP. Hồ Chí Minh |
02105 |
THPT Dương Văn Thì |
| 197 |
TP. Hồ Chí Minh |
02112 |
THPT Linh Trung |
| 198 |
TP. Hồ Chí Minh |
02245 |
THCS&THPT Nguyễn Khuyến |
| 199 |
TP. Hồ Chí Minh |
02266 |
THPT An Dương Vương |
| 200 |
TP. Hồ Chí Minh |
02269 |
THPT Thành Nhân |
| 201 |
TP. Hồ Chí Minh |
02270 |
THCS&THPT Nam Việt |
| 202 |
Trà Vinh |
58010 |
THPT Duyên Hải |
| 203 |
Trà Vinh |
58012 |
THPT chuyên Nguyễn Thiện Thành |